Máy đo điện trở đất kiểu kẹp
Kẹp nối đất kỹ thuật số Máy đo điện trở đất
Các thông số kỹ thuật của máy đo điện trở đất kiểu kẹp này:
|
Chức năng |
Đo điện trở đất, đo điện trở vòng lặp, đo dòng rò AC |
|
Phạm vi điện trở |
0,010 Ω–1 200 Ω |
|
Dải dòng điện |
0,00 mA–20,0 A |
|
Giải quyết vấn đề kháng cự |
0,001 Ω |
|
Giải quyết vấn đề kháng cự |
0,05 mA |
|
Lưu trữ dữ liệu |
99 bộ |
|
Báo động âm quang |
“du--du—du—” để báo động, nhấn phím AL để bật/tắt |
|
Cài đặt ngưỡng báo động đã kích hoạt |
Điện trở: 1–199 Ω; Dòng điện: 1–499 mA |
|
Năng lượng |
6 V DC (4 viên pin kiềm LR6) |
|
Nhiệt độ và độ ẩm hoạt động |
-20℃-55℃;10%RH-90%RH |
|
Màn hình LCD |
Màn hình LCD 4 chữ số, kích thước màn hình (Dài × Rộng): 47 mm × 28,5 mm |
|
Kích thước kẹp |
65 mm × 32 mm |
|
Kích thước kẹp mở |
32 mm |
|
Trọng lượng của máy thử |
1.160 g (bao gồm pin) |
|
Kích thước của thiết bị kiểm tra |
L×W×H:285mm×85mm×56mm |
|
Cấp độ bảo vệ |
cách điện kép |
|
Đặc điểm của chiều |
Kẹp CT |
|
Ca làm việc |
tự động |
|
Từ trường bên ngoài/Điện trường |
<40 A/m; <1 V/m |
|
Thời gian cho lần đo đơn lẻ |
0,5 giây |
|
Tần số cho thử nghiệm điện trở |
>1 kHz |
|
Tần số cho bài kiểm tra hiện tại |
50/60 Hz tự động |
|
Phụ kiện |
Máy đo: 10 chiếc; Vòng thử nghiệm: 1 chiếc; Hộp đựng máy đo: 1 chiếc |






