Máy kiểm tra điện áp cao tần số rất thấp (VLF) 40 kV
Ⅰ: Mô tả về máy kiểm tra điện áp cao Vlf
40 kV Máy kiểm tra điện áp cao Vlf AC Thiết bị kiểm tra cáp tần số cực thấp (VLF) Thử nghiệm điện áp cao Thử nghiệm Vlf Hipot Máy kiểm tra điện áp cao tần Bộ thiết bị này đặc biệt phù hợp để thực hiện thử nghiệm điện áp chịu đựng đối với các thiết bị điện (ví dụ: cáp điện, tụ điện công suất, máy phát điện và động cơ cỡ lớn và trung bình, v.v.) có điện dung cách điện tương đương lớn.II: Thông số kỹ thuật của máy kiểm tra điện áp cao Vlf :
| Tần số đầu ra | 0,1 Hz, 0,05 Hz, 0,02 Hz |
| Tải trọng | 0,1 Hz (tối đa) 1,1 µF 0,05 Hz (tối đa) 2,2 µF 0,02 Hz (tối đa) 5,5 µF |
| Độ chính xác của phép đo | 3% |
| Sai số đỉnh điện áp dương và âm | ≤3% |
| Sự biến dạng dạng sóng điện áp | ≤5% |
| Điều khoản sử dụng | trong nhà và ngoài trời; |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C đến +40°C |
| Độ ẩm tương đối | ≤85% độ ẩm tương đối |
| Nguồn điện | Tần số 50 Hz, điện áp 220 V ± 5%. |
Ⅲ: Thông tin chi tiết hơn về VLF:
| Mẫu | Điện áp định mức | Tải trọng | Cầu chì | Trọng lượng | Hữu ích |
| VLF 30 kV | 30 kV (đỉnh) | 0,1 Hz, ≤ 1,1 µF | 10A | Khối lượng: 6 kg Khả năng nâng: 30 kg | Cáp 10 kV, Máy phát điện |
| 0,05 Hz, ≤2,2 µF | |||||
| 0,02 Hz, ≤5,5 µF |
| VLF 50 kV | 50 kV (đỉnh) | 0,1 Hz, ≤ 1,1 µF | 20A | Khối lượng: 6 kg Khả năng nâng: 50 kg | Cáp 15,75 kV, Máy phát điện |
| 0,05 Hz, ≤2,2 µF | |||||
| 0,02 Hz, ≤5,5 µF | |||||
| VLF 60 kV | 60 kV (đỉnh) | 0,1 Hz, ≤0,5 µF | 25A | Mức điều chỉnh: 6kg Tăng cường cơ thể I: 30kg Tăng cường cơ thể II: 50kg | Dây cáp 18 kV trở xuống, Máy phát điện |
| 0,05 Hz, ≤1,1 µF | |||||
| 0,02 Hz, ≤2,5 µF | |||||
| VLF 80 kV | 80 kV (đỉnh) | 0,1 Hz, ≤0,5 µF | 25A | Điều khiển: 6 kg Tăng cường cơ thể I: 30 kg | Cáp 35 kV trở xuống, Máy phát điện |
| 0,05 Hz, ≤1,1 µF | |||||
| 0,02 Hz, ≤2,5 µF |
Ⅳ: Hình ảnh chi tiết về Máy kiểm tra cáp AC Vlf:

Ⅴ: Các tính năng của bài kiểm tra VLF:
1. Dữ liệu về dòng điện và điện áp được thu thập trực tiếp thông qua việc lấy mẫu từ phía áp suất cao, đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy. 2. Bảo vệ quá áp: Thiết bị sẽ ngắt nguồn để bảo vệ trong vòng 20 ms khi điện áp đầu ra vượt quá các giá trị giới hạn đã cài đặt. 3. Bảo vệ quá dòng: Thiết kế bảo vệ kép cho cả phía áp suất cao và thấp; thời gian ngắt nguồn bảo vệ có thể được cài đặt chính xác ở phía áp suất cao. Thời gian ngắt để bảo vệ là trong vòng 20 ms khi dòng điện của phía áp suất thấp vượt quá dòng điện phản ứng. 4. Thiết kế điện trở bảo vệ đầu ra áp suất cao trong bộ tăng áp và không cần thêm điện trở bên ngoài. 5. Mạch điều khiển phản hồi âm vòng kín của áp suất cao và thấp.





